Displacement là gì

Bạn đang quan tâm đến Displacement là gì phải không? Nào hãy cùng SAIGONCANTHO theo dõi bài viết này ngay sau đây nhé, vì nó vô cùng thú vị và hay đấy!

XEM VIDEO Displacement là gì tại đây.

* danh từ
  sự đổi chỗ, sự dời chỗ, sự chuyển chỗ
  sự thải ra, sự cách chức (một công chức…)
  sự chiếm chỗ, sự hất ra khỏi chỗ
  sự thay thế
  (điện học) sự dịch chuyển; độ dịch chuyển
  (hàng hải) trọng lượng nước rẽ của tàu
  a ship with a displacement of ten thousand tons
  con tàu có trọng lượng nước rẽ mười nghìn tấn

■ lượng giãn nước
■ sự thay thế
displacement of labour: sự thay thế lao động
displacement effect
■ sự tác động thay thế
displacement scale
■ đẳng cấp lượng dãn nước
displacement ton
■ tấn dân nước
displacement ton
■ tấn dãn nước
displacement tonnage
■ trọng tải dân nước
displacement tonnage
■ trọng tải dẫn nước
displacement tonnage
■ trọng tải dãn nước tính bằng tấn
gross displacement tonnage
■ trong tải dãn nước toàn phần
gross displacement tonnage
■ trọng tải dân nước toàn phần
gross displacement tonnage
■ trọng tải dãn nước toàn phần
light displacement tonnage
■ trọng tải dãn nước tịnh
load displacement
■ lượng dãn nước có tải
load displacement tonnage
■ trọng tải dãn nước toàn phần
positive displacement compressor
■ máy nén kiểu thể tích
positive displacement compressor
■ máy nén pittông
positive displacement stuffer
■ máy nhồi giò loại pittông
tons of displacement
■ số tấn dãn nước
unloaded displacement tonnage
■ tỷ giá không chính thức
unloaded displacement tonnage
■ tỷ giá thị trường

.

■ chuyển dời
Wien displacement law: định luật chuyển dời Wien
displacement law: định luật chuyển dời
principle of virtual displacement: nguyên lý chuyển dời ảo
■ chuyển vị
absolute displacement: chuyển vị tuyệt đối
absolute displacement: chuyển vị trí tuyệt đối
allowable displacement: chuyển vị cho phép
angle displacement: chuyển vị góc
angle of displacement: góc chuyển vị
angular displacement: chuyển vị góc
axial displacement: chuyển vị dọc trục
bending displacement: chuyển vị do uốn
components of displacement: thành phần chuyển vị
correction for displacement: sự hiệu chỉnh chuyển vị
corresponding spectral displacement: chuyển vị phổ tương ứng
displacement (of a support): chuyển vị gối tựa
displacement (of joint): chuyển vị nút
displacement curve: đường cong chuyển vị
displacement diagram: biểu đồ chuyển vị
displacement equation: phương trình chuyển vị
displacement field: trường chuyển vị
displacement increment: lượng tăng chuyển vị
displacement line: đường chuyển vị
displacement meter: máy đo chuyển vị
displacement method: phương pháp chuyển vị
displacement of constraints: chuyển vị của liên kết
displacement of hydraulic jump: chuyển vị bước nhảy thủy lực
displacement of joints: chuyển vị các nút
displacement of joints: sự chuyển vị mắt
displacement of point: chuyển vị của điểm
Xem thêm:  Offlane là gì
displacement of the bearing: sự chuyển vị trụ gối
displacement resistance: sức chống chuyển vị
displacement vector: vectơ chuyển vị
elementary displacement of point: chuyển vị cơ bản của điểm
energetic method of displacement determination: phương pháp năng lượng xác định chuyển vị
finite displacement: chuyển vị hữu hạn
flexural displacement: chuyển vị do uốn
frankie displacement caisson: giếng chìm chuyển vị kiểu franki
generalized displacement: chuyển vị suy rộng
generalized displacement: chuyển vị tổng quát
group displacement: chuyển vị nhóm
horizontal displacement: chuyển vị nằm ngang
horizontal displacement: sự chuyển vị ngang
infinitesimal displacement: chuyển vị vô cùng bé
initial displacement: chuyển vị ban đầu
internal displacement: chuyển vị bên trong
joint displacement: chuyển vị nút
kinematic displacement: chuyển vị động học
kinematically eventual displacement: chuyển vị động học
lateral displacement: chuyển vị trên phương ngang
linear displacement: chuyển vị tuyến tính
longitudinal displacement: chuyển vị dọc
nodal displacement: chuyển vị nút
nonlinear displacement: chuyển vị phi tuyến
permanent displacement: chuyển vị không hồi phục
permissible displacement: chuyển vị cho phép
principle of virtual displacement: nguyên lý chuyển vị khả dĩ
radial displacement: chuyển vị hướng tâm
radial displacement: sự chuyển vị hướng tâm
reciprocal displacement: chuyển vị tương đối
reciprocity of displacement: sự chuyển vị tương hỗ
reciprocity of displacement: tính tương hỗ của chuyển vị
relative displacement: chuyển vị tương đối
restraint of displacement: sự hạn chế chuyển vị
shear displacement: chuyển vị do cắt
shear displacement: sự chuyển vị cắt
torsional displacement: chuyển vị do xoắn
total displacement: chuyển vị toàn bộ
true displacement: chuyển vị thực tế
unit displacement: chuyển vị đơn vị
variational method of displacement analysis: phương pháp chuyển vị biến dạng
vertical displacement: chuyển vị thẳng đứng
vertical displacement: sự chuyển vị thẳng đứng
virtual displacement: chuyển vị ảo
virtual displacement work: công chuyển vị khả dĩ
visual of displacement: góc chuyển vị
■ di chuyển
continental displacement: sự di chuyển lục địa
displacement mechanism: cơ cấu di chuyển
displacement of oil from porous media: di chuyển của dầu khỏi môi trường xốp
displacement wave: sóng di chuyển
longitudinal displacement: sự di chuyển dọc
particle displacement: di chuyển hạt
reciprocal displacement: sự di chuyển tương hỗ
total displacement: di chuyển hoàn toàn
■ dịch chuyển
Wien”s displacement law: định luật dịch chuyển Wien
actual displacement: độ dịch chuyển thực tế
angular displacement: độ dịch chuyển góc
apparent displacement: dịch chuyển biểu kiến
axial displacement: sự dịch chuyển chiều trục
beam displacement: sự dịch chuyển chùm tia
crosshead displacement rate: tốc độ dịch chuyển con trượt
displacement byte: bai dịch chuyển
Xem thêm:  Aun-qa là gì
displacement byte: byte dịch chuyển
displacement current: dòng dịch chuyển
displacement current: dòng điện dịch chuyển
displacement factor: hệ số dịch chuyển
displacement flux: thông lượng dịch chuyển
displacement of phase: độ dịch chuyển pha
displacement on a fault: dịch chuyển trên đứt gãy
displacement operator: toán tử dịch chuyển
displacement piston: pittông dịch chuyển
displacement plunger: pittông dịch chuyển
displacement rule: quy tắc dịch chuyển
displacement spike: đỉnh dịch chuyển
displacement ton: tấn dịch chuyển
displacement water heater: bộ đun nước dịch chuyển
displacement zone: đới dịch chuyển
electric displacement: độ dịch chuyển điện
electric displacement density: mật độ dịch chuyển điện
heat displacement: sự dịch chuyển nhiệt
lateral displacement: dịch chuyển bên
level displacement: sự dịch chuyển mức
linear displacement: sự dịch chuyển tuyến tính
neutral point displacement voltage: điện áp dịch chuyển trung hòa
nonpositive displacement compressor: máy nén không dịch chuyển
parallactic displacement: độ dịch chuyển thị sai
parallel displacement: dịch chuyển song song
particle displacement: dịch chuyển hạt
perpendicular displacement: dịch chuyển thẳng đứng
phase displacement: dịch chuyển pha
phase displacement: độ dịch chuyển pha
phase displacement: sự dịch chuyển pha
phase displacement induction loop detector: bộ dò vòng cảm ứng dịch chuyển pha
piston displacement: độ dịch chuyển của pittông
positive displacement compressor: máy nén loại dịch chuyển
quadrature displacement: dịch chuyển vuông góc
relief displacement: dịch chuyển địa hình
rotary displacement: dịch chuyển quay
total displacement: tổng dịch chuyển
vertical displacement: sự dịch chuyển đứng
vertical displacement: dịch chuyển thẳng đứng
volume displacement: độ dịch chuyển âm lượng
zero displacement: độ dịch chuyển bằng không
■ độ choán chỗ
■ độ di chuyển
■ độ dịch chuyển
Giải thích VN: Là thể tích của khoảng không gian tạo bởi pit-tông trong xi lanh khi pit-tông di chuyển từ điểm chết trên xuống điểm chết dưới.
actual displacement: độ dịch chuyển thực tế
angular displacement: độ dịch chuyển góc
crosshead displacement rate: tốc độ dịch chuyển con trượt
displacement of phase: độ dịch chuyển pha
electric displacement: độ dịch chuyển điện
electric displacement density: mật độ dịch chuyển điện
parallactic displacement: độ dịch chuyển thị sai
phase displacement: độ dịch chuyển pha
piston displacement: độ dịch chuyển của pittông
volume displacement: độ dịch chuyển âm lượng
zero displacement: độ dịch chuyển bằng không
■ độ điện dịch
dielectric displacement: mật độ điện dịch
electric displacement: mật độ điện dịch
electric displacement density: mật độ điện dịch
■ dời chỗ
initial displacement: sự dời chỗ ban đầu
parallel displacement: phép dời chỗ song song
principle of virtual displacement: nguyên lý dời chỗ ảo
rigid body displacement: sự dời chỗ cứng
Xem thêm:  Siêu thị đặc sản miền trung thiên phú đà nẵng
theorem of virtual displacement: định lý dời chỗ ảo
■ dung tích
piston displacement: dung tích xi lanh
positive displacement meter: lưu lượng kế kiểu dung tích
positive displacement pump: máy bơm kiểu dung tích
■ hành trình
variable displacement pump: bơm có hành trình thay đổi
■ khoảng chạy
piston displacement: khoảng chạy của pit tông
■ lượng choán nước
■ lượng chuyển
■ sự biến vị
■ sự choán chỗ
■ sự chuyển dịch
angular displacement: sự chuyển dịch gốc
horizontal displacement: sự chuyển dịch ngang
phase displacement: sự chuyển dịch pha
■ sự di chuyển
continental displacement: sự di chuyển lục địa
longitudinal displacement: sự di chuyển dọc
reciprocal displacement: sự di chuyển tương hỗ
■ sự dịch chuyển
axial displacement: sự dịch chuyển chiều trục
beam displacement: sự dịch chuyển chùm tia
heat displacement: sự dịch chuyển nhiệt
level displacement: sự dịch chuyển mức
linear displacement: sự dịch chuyển tuyến tính
phase displacement: sự dịch chuyển pha
vertical displacement: sự dịch chuyển đứng
■ sự dời
initial displacement: sự dời chỗ ban đầu
radical displacement: sự dời theo tia
rigid body displacement: sự dời chỗ cứng
transverse displacement: sự dời (chỗ) ngang
virtual displacement: sự dời (chỗ) ảo
■ sự dời chỗ
initial displacement: sự dời chỗ ban đầu
rigid body displacement: sự dời chỗ cứng
■ sự đổi chỗ
■ sự lệch
■ sự so le
■ sự tịnh tiến
■ sự trệch
■ sự xê dịch
parallactic displacement: sự xê dịch thị sai
Lĩnh vực: xây dựng
■ độ chuyển vị
■ độ dịch vị
■ sự rời chỗ
Lĩnh vực: điện lạnh
■ độ dịch
actual displacement: độ dịch chuyển thực tế
angular displacement: độ dịch chuyển góc
crosshead displacement rate: tốc độ dịch chuyển con trượt
dielectric displacement: độ dịch điện môi
displacement of phase: độ dịch chuyển pha
displacement of phase: độ dịch pha
electric displacement: độ dịch chuyển điện
electric displacement: độ dịch điện môi
electric displacement density: mật độ dịch chuyển điện
electric displacement density: độ dịch điện môi
frequency displacement: độ dịch tần
magnetic displacement: độ dịch từ
parallactic displacement: độ dịch chuyển thị sai
phase displacement: độ dịch chuyển pha
phase displacement: độ dịch pha
piston displacement: độ dịch chuyển của pittông
volume displacement: độ dịch chuyển âm lượng
zero displacement: độ dịch chuyển bằng không
■ độ dời
■ sự chuyển dời
Lĩnh vực: toán & tin
■ dời hình
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
■ sự chuyển chỗ
Maxwell”s displacement current
■ dòng điện dịch Maxwell
actual displacement
■ thể tích (hút) thực
axial displacement
■ sự di động theo trục
dielectric displacement
■ độ cảm ứng điện
dielectric displacement
■ độ điện dịch

Chuyên mục: Tin Tức

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *